字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竹筱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹筱
竹筱
Nghĩa
1.小竹;细竹。 2.指竹的细枝条。 3.竹林。
Chữ Hán chứa trong
竹
筱