字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竹筲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹筲
竹筲
Nghĩa
1.古代盛饭的竹器﹐容一斗二升﹐一说容五升。
Chữ Hán chứa trong
竹
筲