字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竹茭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竹茭
竹茭
Nghĩa
1.用作燃料的枯竹。 2.竹制的杯珓﹐旧时用以占卜吉凶。
Chữ Hán chứa trong
竹
茭