字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竻城 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竻城
竻城
Nghĩa
1.古城名。在今广东省新兴县。宋绍兴二十年郡守以城狭隘﹐于城外植刺竹绕之﹐周一千四百八十丈。明洪武十三年增土城于刺竹之内。
Chữ Hán chứa trong
竻
城