字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃剧
笃剧
Nghĩa
1.十分厉害。常谓病之危急。
Chữ Hán chứa trong
笃
剧