字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃定
笃定
Nghĩa
〈方〉①有把握;一定三天完成任务,~没问题。②从容不迫,不慌不忙神情~。
Chữ Hán chứa trong
笃
定