字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笃定泰山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃定泰山
笃定泰山
Nghĩa
1.像泰山那样稳定。比喻有绝对把握﹐无须忧虑。
Chữ Hán chứa trong
笃
定
泰
山