字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃实
笃实
Nghĩa
①忠诚老实~敦厚。②实在学问~。
Chữ Hán chứa trong
笃
实