字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃实好学
笃实好学
Nghĩa
1.认真踏实﹐爱好学问。
Chữ Hán chứa trong
笃
实
好
学