字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃密
笃密
Nghĩa
1.谓感情深厚﹐十分亲密。
Chữ Hán chứa trong
笃
密