字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃旧
笃旧
Nghĩa
1.以深情厚谊待故旧。
Chữ Hán chứa trong
笃
旧