字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃爱
笃爱
Nghĩa
深切地爱~自己的事业。
Chữ Hán chứa trong
笃
爱