字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笃降
笃降
Nghĩa
1.犹笃生。谓得天独厚。
Chữ Hán chứa trong
笃
降