字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笏头
笏头
Nghĩa
1.宋人称方团球路花纹为"笏头"。 2."笏头带"的省称。
Chữ Hán chứa trong
笏
头