字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笑容可掬
笑容可掬
Nghĩa
脸上笑容好像能用双手捧取。形容脸上充满笑容笑容可掬地走进来|孔明坐于城楼之上,笑容可掬,焚香操琴。
Chữ Hán chứa trong
笑
容
可
掬