字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笑粲
笑粲
Nghĩa
1.发笑。语本《谷梁传.昭公四年》"军人粲然皆笑。"范宁注"粲然,盛笑貌。"
Chữ Hán chứa trong
笑
粲