字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔伐口诛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔伐口诛
笔伐口诛
Nghĩa
1.书面和口头宣布罪状﹐进行声讨。
Chữ Hán chứa trong
笔
伐
口
诛