字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔冢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔冢
笔冢
Nghĩa
1.亦作"笔冢"。 2.书法家埋藏废笔的处所。
Chữ Hán chứa trong
笔
冢