字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔套 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔套
笔套
Nghĩa
(~儿)①笔帽。②用线、丝织成或用布做成的套笔的东西。
Chữ Hán chứa trong
笔
套