字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔底春风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔底春风
笔底春风
Nghĩa
1.形容绘画﹑诗文生动﹐如春风来到笔下。
Chữ Hán chứa trong
笔
底
春
风