字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔挺
笔挺
Nghĩa
①很直地(立着)卫兵~地站在一旁。②(衣服)烫得很平而折叠的痕迹又很直穿着一身~的西服。
Chữ Hán chứa trong
笔
挺