字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔杆子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔杆子
笔杆子
Nghĩa
①笔的手拿的部分。②指写文章的能力耍~ㄧ他嘴皮子、~都比我强。‖也说笔杆儿。③指能写文章的人。
Chữ Hán chứa trong
笔
杆
子