字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔枪
笔枪
Nghĩa
1.以笔为枪。谓用文字进行批判或战斗。
Chữ Hán chứa trong
笔
枪