字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔歌墨舞
笔歌墨舞
Nghĩa
1.谓文笔奇妙精采。
Chữ Hán chứa trong
笔
歌
墨
舞