字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔洗
笔洗
Nghĩa
用陶瓷、石头、贝壳等制成的洗涮毛笔的用具。
Chữ Hán chứa trong
笔
洗