字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔芦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔芦
笔芦
Nghĩa
1.相传唐李白墓上所生芦苇形状如笔﹐人称"笔芦"。
Chữ Hán chứa trong
笔
芦