字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔触 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔触
笔触
Nghĩa
书画、文章等的笔法;格调他用简练而鲜明的~来表现祖国壮丽的河山ㄧ他以锋利的~讽刺了旧社会的丑恶。
Chữ Hán chứa trong
笔
触