字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔试
笔试
Nghĩa
要求把答案写出来的考试方法(区别于‘口试’)。
Chữ Hán chứa trong
笔
试