字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔误 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔误
笔误
Nghĩa
①因疏忽而写了错字这篇文章~的地方不少。②因疏忽而写错的字精神不集中,写东西常有~。
Chữ Hán chứa trong
笔
误