字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔録 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔録
笔録
Nghĩa
1.笔记一类的著作。 2.用笔记录。 3.指记录下来的文字。
Chữ Hán chứa trong
笔
録