字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔锋
笔锋
Nghĩa
①毛笔的尖端。②书画的笔势;文章的锋芒~苍劲ㄧ~犀利。
Chữ Hán chứa trong
笔
锋