字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔阵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔阵
笔阵
Nghĩa
1.比喻写作文章。谓诗文谋篇布局擘画如军阵。 2.比喻书法。谓作书运笔如行阵。
Chữ Hán chứa trong
笔
阵