字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笔顺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笔顺
笔顺
Nghĩa
汉字笔画的书写次序,如‘文’的笔顺是1)丶,2)亠,3),4)文。
Chữ Hán chứa trong
笔
顺