字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笞凤鞭鸾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笞凤鞭鸾
笞凤鞭鸾
Nghĩa
1.比喻拷打善良无辜的人。
Chữ Hán chứa trong
笞
凤
鞭
鸾