字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笞服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笞服
笞服
Nghĩa
1.拷打而使屈服。 2.指用鞭打来驾驭牲畜。
Chữ Hán chứa trong
笞
服