字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笠冠蓑袂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笠冠蓑袂
笠冠蓑袂
Nghĩa
1.戴竹笠﹐穿蓑衣。泛指渔家装束。
Chữ Hán chứa trong
笠
冠
蓑
袂