字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笠檐
笠檐
Nghĩa
1.指笠帽周围下覆冒出的部分。
Chữ Hán chứa trong
笠
檐