字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笠蓑
笠蓑
Nghĩa
1.斗笠与蓑衣。借指劳动人民。
Chữ Hán chứa trong
笠
蓑