字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笢笏
笢笏
Nghĩa
1.吹笛时用手按着笛孔。《文选.马融》"笢笏抑隐,行入诸变。"李善注"笢笏抑隐,手循孔之貌。"一说,笢笏即篾忽,状其声之微细。见清朱珔《文选集释》。
Chữ Hán chứa trong
笢
笏