字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笥腹
笥腹
Nghĩa
1.喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。
Chữ Hán chứa trong
笥
腹
笥腹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台