字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
符拉迪沃斯托克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符拉迪沃斯托克
符拉迪沃斯托克
Nghĩa
中国传统名称为海参崴”。俄罗斯远东区太平洋沿岸最大港市。人口60万(1985年)。西伯利亚大铁路和北冰洋航线的终点。工业以造船、鱼类加工为主。原属中国,1860年被帝俄割占。
Chữ Hán chứa trong
符
拉
迪
沃
斯
托
克