字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符授
符授
Nghĩa
1.谓官员罢任时将公物移交后任。
Chữ Hán chứa trong
符
授