字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
符效 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符效
符效
Nghĩa
1.亦作"符効"。 2.指表示吉凶的征兆。 3.效验。
Chữ Hán chứa trong
符
效