字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符敕
符敕
Nghĩa
1.亦作"符勅"。 2.敕命文书。 3.指符箓。
Chữ Hán chứa trong
符
敕