字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符移
符移
Nghĩa
1.符教移檄等官府征调敕命文书的统称。 2.谓行文书于不相统属的官署。
Chữ Hán chứa trong
符
移