字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
符篆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符篆
符篆
Nghĩa
1.加有官府印信的文书。 2.符箓上所用的文字符号。 3.指符箓。
Chữ Hán chứa trong
符
篆