字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
符葆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符葆
符葆
Nghĩa
1.亦作"符宝"。 2.即附宝。相传为黄帝的生母。
Chữ Hán chứa trong
符
葆