字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符袋
符袋
Nghĩa
1.挂在小孩颈上的布制袋形护身符。
Chữ Hán chứa trong
符
袋