字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
符谶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
符谶
符谶
Nghĩa
1.亦作"符谶"。 2.符图谶纬的统称。泛指各种预言未来的神秘文书。
Chữ Hán chứa trong
符
谶