字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笨头笨脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨头笨脑
笨头笨脑
Nghĩa
①形容人不聪明,反应迟钝。②形容式样蠢笨皮鞋做得 ~的,年轻人不爱穿。
Chữ Hán chứa trong
笨
头
脑